Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 47:27 | 54 |
2
|
26 | 15 | 59:24 | 49 |
3
|
26 | 11 | 35:25 | 43 |
4
|
26 | 11 | 35:26 | 38 |
5
|
26 | 8 | 32:22 | 36 |
6
|
26 | 10 | 38:33 | 36 |
7
|
26 | 10 | 24:35 | 34 |
8
|
26 | 8 | 23:36 | 30 |
9
|
26 | 6 | 16:44 | 24 |
10
|
26 | 3 | 19:56 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.