Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 29:16 | 33 |
2
|
15 | 10 | 35:13 | 32 |
3
|
15 | 8 | 34:10 | 30 |
4
|
15 | 8 | 25:21 | 26 |
5
|
14 | 6 | 22:13 | 23 |
6
|
15 | 5 | 17:14 | 22 |
7
|
15 | 4 | 15:20 | 18 |
8
|
14 | 4 | 15:17 | 17 |
9
|
15 | 4 | 13:25 | 14 |
10
|
15 | 3 | 15:22 | 13 |
11
|
15 | 1 | 12:26 | 10 |
12
|
15 | 1 | 5:40 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.