Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 48:16 | 48 |
2
|
21 | 12 | 48:14 | 44 |
3
|
21 | 12 | 38:24 | 40 |
4
|
21 | 9 | 28:18 | 35 |
5
|
21 | 10 | 35:33 | 33 |
6
|
21 | 7 | 24:20 | 31 |
7
|
21 | 7 | 24:24 | 29 |
8
|
21 | 5 | 25:29 | 23 |
9
|
21 | 6 | 18:31 | 21 |
10
|
21 | 5 | 25:37 | 20 |
11
|
21 | 3 | 20:39 | 16 |
12
|
21 | 1 | 11:59 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.