Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 40:21 | 32 |
2
|
14 | 7 | 27:20 | 26 |
3
|
14 | 5 | 21:10 | 22 |
4
|
14 | 5 | 26:27 | 21 |
5
|
14 | 6 | 32:23 | 20 |
6
|
14 | 6 | 28:19 | 20 |
7
|
14 | 5 | 26:22 | 20 |
8
|
15 | 5 | 25:26 | 20 |
9
|
14 | 4 | 29:29 | 17 |
10
|
13 | 4 | 27:21 | 16 |
11
|
14 | 4 | 17:32 | 15 |
12
|
14 | 3 | 19:24 | 14 |
13
|
13 | 3 | 11:27 | 13 |
14
|
13 | 1 | 8:35 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.