Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 57:20 | 53 |
2
|
21 | 12 | 42:19 | 39 |
3
|
20 | 12 | 32:18 | 39 |
4
|
19 | 10 | 30:20 | 36 |
5
|
20 | 9 | 29:21 | 33 |
6
|
20 | 7 | 31:27 | 28 |
7
|
21 | 6 | 27:27 | 28 |
8
|
20 | 6 | 28:29 | 26 |
9
|
21 | 6 | 33:34 | 25 |
10
|
21 | 6 | 25:27 | 25 |
11
|
21 | 5 | 24:31 | 25 |
12
|
21 | 4 | 15:30 | 21 |
13
|
21 | 3 | 28:38 | 20 |
14
|
22 | 2 | 22:40 | 16 |
15
|
20 | 3 | 19:40 | 14 |
16
|
19 | 2 | 11:32 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.