Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 55:19 | 61 |
2
|
25 | 15 | 49:28 | 51 |
3
|
25 | 13 | 45:31 | 45 |
4
|
25 | 13 | 32:25 | 45 |
5
|
25 | 11 | 26:23 | 39 |
6
|
25 | 10 | 37:24 | 38 |
7
|
25 | 9 | 34:32 | 34 |
8
|
25 | 10 | 36:42 | 32 |
9
|
25 | 8 | 31:35 | 31 |
10
|
25 | 7 | 31:42 | 29 |
11
|
25 | 6 | 24:30 | 27 |
12
|
25 | 7 | 20:30 | 27 |
13
|
25 | 5 | 34:49 | 24 |
14
|
25 | 5 | 20:31 | 23 |
15
|
25 | 5 | 24:35 | 22 |
16
|
25 | 2 | 14:36 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.