Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 42:16 | 53 |
2
|
22 | 16 | 38:16 | 51 |
3
|
22 | 12 | 42:19 | 42 |
4
|
22 | 11 | 31:29 | 38 |
5
|
22 | 11 | 26:20 | 37 |
6
|
22 | 10 | 28:20 | 36 |
7
|
22 | 9 | 37:30 | 32 |
8
|
22 | 7 | 17:24 | 28 |
9
|
22 | 8 | 27:32 | 27 |
10
|
22 | 7 | 24:32 | 27 |
11
|
22 | 6 | 21:20 | 26 |
12
|
22 | 6 | 28:33 | 24 |
13
|
22 | 5 | 18:26 | 24 |
14
|
22 | 6 | 21:29 | 23 |
15
|
22 | 5 | 25:31 | 21 |
16
|
22 | 4 | 20:30 | 21 |
17
|
22 | 4 | 18:27 | 19 |
18
|
22 | 4 | 14:43 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.