Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 38:15 | 44 |
2
|
19 | 14 | 34:14 | 44 |
3
|
19 | 10 | 35:17 | 36 |
4
|
19 | 10 | 24:17 | 34 |
5
|
19 | 10 | 26:25 | 34 |
6
|
19 | 8 | 32:23 | 29 |
7
|
19 | 8 | 23:17 | 29 |
8
|
19 | 8 | 26:29 | 26 |
9
|
19 | 7 | 21:25 | 25 |
10
|
19 | 6 | 15:23 | 23 |
11
|
19 | 5 | 21:23 | 21 |
12
|
19 | 5 | 14:22 | 21 |
13
|
19 | 4 | 19:20 | 19 |
14
|
19 | 5 | 18:25 | 19 |
15
|
19 | 4 | 16:25 | 19 |
16
|
19 | 4 | 23:30 | 18 |
17
|
19 | 4 | 16:24 | 17 |
18
|
19 | 4 | 10:37 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.