Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 26:7 | 38 |
2
|
16 | 10 | 26:8 | 35 |
3
|
18 | 9 | 19:10 | 32 |
4
|
15 | 8 | 15:6 | 30 |
5
|
17 | 9 | 19:16 | 30 |
6
|
18 | 8 | 17:13 | 28 |
7
|
17 | 6 | 13:11 | 25 |
8
|
18 | 7 | 22:19 | 24 |
9
|
17 | 6 | 23:22 | 20 |
10
|
17 | 4 | 14:19 | 19 |
11
|
17 | 4 | 9:14 | 18 |
12
|
18 | 4 | 13:21 | 18 |
13
|
16 | 4 | 12:19 | 16 |
14
|
18 | 3 | 12:24 | 15 |
15
|
18 | 4 | 14:32 | 14 |
16
|
17 | 2 | 11:24 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.