Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 56:17 | 57 |
2
|
21 | 14 | 39:18 | 46 |
3
|
22 | 15 | 52:25 | 46 |
4
|
22 | 11 | 45:32 | 37 |
5
|
22 | 10 | 43:35 | 36 |
6
|
22 | 8 | 41:38 | 33 |
7
|
22 | 9 | 35:34 | 32 |
8
|
22 | 7 | 26:33 | 26 |
9
|
21 | 7 | 28:30 | 25 |
10
|
22 | 7 | 26:41 | 25 |
11
|
22 | 6 | 30:37 | 24 |
12
|
22 | 4 | 26:42 | 18 |
13
|
22 | 2 | 16:41 | 11 |
14
|
22 | 2 | 19:59 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.