Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chernomorets Balchik 24 19 66:14 61
2 Ludogorets III 23 18 71:13 58
3 Septemvri Tervel 22 18 66:15 57
4 Volov Shumen 23 14 55:26 45
5 Chernolomets 22 14 50:30 43
6 Benkovski 22 12 51:27 42
7 Cherno More II 24 12 53:36 41
8 Ustrem Donchevo 24 12 56:49 39
9 Olympic Varna 24 7 46:61 27
10 Fratria II 24 7 35:49 25
11 Dorostol 24 7 21:42 24
12 Spartak Varna II 24 7 33:46 24
13 Aksakovo 23 6 29:56 20
14 Svetkavitsa 2014 22 5 17:35 20
15 Botev Novi Pazar 23 4 19:51 16
16 Riltzi 23 4 19:49 15
17 Svetkavitsa 21 0 5:93 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.