Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Septemvri Tervel 18 15 54:15 47
2 Chernomorets Balchik 18 14 48:9 45
3 Ludogorets III 18 13 55:10 43
4 Volov Shumen 18 11 44:22 35
5 Cherno More II 19 10 41:25 34
6 Benkovski 17 9 41:23 32
7 Ustrem Donchevo 19 10 48:43 31
8 Chernolomets 16 10 35:22 31
9 Dorostol 18 7 19:26 24
10 Olympic Varna 18 6 37:41 22
11 Fratria II 19 5 22:37 19
12 Spartak II 18 5 25:34 17
13 Aksakovo 19 4 21:46 14
14 Svetkavitsa 2014 17 3 12:27 14
15 Botev Novi Pazar 18 3 14:42 12
16 Riltzi 18 3 16:34 11
17 Svetkavitsa 16 0 5:81 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.