Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Septemvri Tervel 17 14 49:13 44
2 Chernomorets Balchik 17 14 47:8 44
3 Ludogorets III 17 13 54:9 42
4 Benkovski 17 9 41:23 32
5 Volov Shumen 16 10 40:21 32
6 Ustrem Donchevo 18 10 47:40 31
7 Chernolomets 16 10 35:22 31
8 Cherno More II 17 8 37:24 28
9 Dorostol 17 7 19:25 24
10 Olympic Varna 17 5 35:40 19
11 Spartak II 17 5 25:30 17
12 Fratria II 18 4 21:37 16
13 Aksakovo 18 4 19:41 14
14 Svetkavitsa 2014 16 3 12:26 14
15 Riltzi 17 3 15:32 11
16 Botev Novi Pazar 17 2 13:42 9
17 Svetkavitsa 16 0 5:81 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.