Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kulikiv 20 14 41:13 45
2 Zhytomyr 2 20 12 50:18 42
3 Nyva Ternopil 2 20 13 23:17 41
4 Nyva Vinnytsya 21 10 29:26 33
5 Atlet Kiev 20 10 32:36 31
6 Uzhhorod 21 9 29:26 30
7 Skala 1911 21 9 48:37 29
8 FC Vilkhivtsi 21 6 30:38 22
9 Bukovyna 2 20 4 21:35 17
10 Real Pharma 20 0 14:70 2
11 Lisne 20 8 32:33 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kolos Kovalivka 2 20 15 41:13 48
2 Lokomotyv Kyiv 20 14 41:13 44
3 Trostyanets 21 11 36:18 39
4 Chaika 20 11 40:27 37
5 Oleksandriya 2 20 9 24:18 34
6 Rebel Kyiv 20 10 19:13 34
7 Livyi Bereg 2 20 7 29:19 28
8 Ch. Odessa 2 20 2 17:34 15
9 Hirnyk-Sport 20 2 14:49 9
10 Penuel Kryvyi Rih 21 1 18:42 9
11 Dinaz Vyshgorod 20 2 14:47 9
12 SK Metalurh 0 0 0:0 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.