Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 33:5 | 24 |
2
|
8 | 6 | 41:9 | 18 |
3
|
8 | 5 | 21:9 | 15 |
4
|
8 | 4 | 21:16 | 13 |
5
|
8 | 3 | 13:16 | 11 |
6
|
8 | 3 | 16:23 | 10 |
7
|
8 | 3 | 24:23 | 9 |
8
|
8 | 2 | 15:19 | 8 |
9
|
8 | 2 | 11:42 | 8 |
10
|
8 | 0 | 6:39 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.