Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 24:5 | 35 |
2
|
15 | 9 | 28:16 | 30 |
3
|
15 | 9 | 26:22 | 30 |
4
|
15 | 7 | 19:15 | 27 |
5
|
15 | 5 | 18:15 | 22 |
6
|
14 | 6 | 21:15 | 21 |
7
|
15 | 4 | 22:15 | 20 |
8
|
15 | 5 | 15:17 | 20 |
9
|
14 | 5 | 18:18 | 19 |
10
|
15 | 3 | 18:19 | 16 |
11
|
15 | 2 | 13:20 | 13 |
12
|
15 | 2 | 12:23 | 11 |
13
|
15 | 1 | 12:27 | 8 |
14
|
15 | 1 | 6:25 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.