Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 30:6 | 42 |
2
|
18 | 11 | 33:19 | 37 |
3
|
18 | 8 | 22:17 | 32 |
4
|
17 | 9 | 26:25 | 30 |
5
|
18 | 5 | 25:20 | 24 |
6
|
17 | 5 | 19:16 | 24 |
7
|
18 | 6 | 23:19 | 23 |
8
|
18 | 5 | 16:18 | 23 |
9
|
18 | 6 | 20:24 | 23 |
10
|
18 | 4 | 19:20 | 20 |
11
|
18 | 3 | 20:24 | 17 |
12
|
18 | 3 | 14:26 | 15 |
13
|
18 | 2 | 18:33 | 11 |
14
|
18 | 2 | 13:31 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.