Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 11:3 | 10 |
2
|
4 | 3 | 5:2 | 10 |
3
|
4 | 2 | 4:3 | 7 |
4
|
4 | 1 | 3:3 | 5 |
5
|
4 | 0 | 2:2 | 4 |
6
|
4 | 1 | 5:6 | 4 |
7
|
4 | 1 | 4:5 | 4 |
8
|
4 | 1 | 6:8 | 4 |
9
|
4 | 0 | 3:7 | 2 |
10
|
4 | 0 | 2:6 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Thu)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.