Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 29:11 | 21 |
2
|
8 | 6 | 22:7 | 19 |
3
|
9 | 4 | 15:8 | 14 |
4
|
9 | 4 | 18:12 | 14 |
5
|
9 | 4 | 18:17 | 14 |
6
|
8 | 4 | 11:12 | 13 |
7
|
9 | 3 | 11:18 | 11 |
8
|
8 | 3 | 10:7 | 10 |
9
|
8 | 1 | 7:19 | 6 |
10
|
9 | 0 | 7:37 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.