Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 50:22 | 43 |
2
|
19 | 11 | 44:31 | 36 |
3
|
19 | 10 | 34:29 | 33 |
4
|
18 | 9 | 42:35 | 32 |
5
|
19 | 8 | 37:31 | 29 |
6
|
17 | 8 | 34:29 | 29 |
7
|
20 | 6 | 35:31 | 22 |
8
|
19 | 6 | 19:36 | 22 |
9
|
19 | 5 | 38:34 | 21 |
10
|
18 | 4 | 25:36 | 17 |
11
|
18 | 4 | 28:46 | 14 |
12
|
19 | 4 | 24:50 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Northern NSW (Play Offs)
- NPL Northern NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.