Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 36:11 | 51 |
2
|
22 | 12 | 24:9 | 45 |
3
|
22 | 9 | 22:12 | 35 |
4
|
22 | 8 | 27:17 | 33 |
5
|
22 | 9 | 25:24 | 32 |
6
|
22 | 9 | 32:26 | 32 |
7
|
22 | 9 | 23:23 | 31 |
8
|
22 | 9 | 32:31 | 31 |
9
|
22 | 7 | 29:22 | 28 |
10
|
22 | 8 | 27:30 | 27 |
11
|
22 | 4 | 20:36 | 14 |
12
|
22 | 1 | 4:60 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.