Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 LNZ Cherkasy 20 14 28:11 44
2 Shakhtar Donetsk 19 13 47:12 44
3 Polissya Zhytomyr 20 12 34:14 39
4 Dyn. Kyiv 20 11 44:23 38
5 Kryvbas 20 8 31:27 31
6 Metalist 1925 18 8 22:12 31
7 Kolos Kovalivka 19 7 18:19 28
8 FK Zorya Luhansk 19 7 26:23 27
9 Obolon 20 6 17:29 24
10 Karpaty Lviv 20 5 25:26 23
11 Veres-Rivne 19 5 16:23 22
12 Kudrivka 20 5 24:33 21
13 Rukh Lviv 19 6 15:28 19
14 Epitsentr 19 5 22:33 17
15 Oleksandriya 20 2 14:35 11
16 SC Poltava 20 2 16:51 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Premier League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.