Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 LNZ Cherkasy 21 15 30:12 47
2 Shakhtar Donetsk 20 14 48:12 47
3 Polissya Zhytomyr 21 13 36:14 42
4 Dyn. Kyiv 21 12 49:23 41
5 Kryvbas 21 9 33:28 34
6 Metalist 1925 20 9 24:13 34
7 Kolos Kovalivka 20 7 19:20 29
8 FK Zorya Luhansk 20 7 27:24 28
9 Obolon 20 6 17:29 24
10 Karpaty Lviv 20 5 25:26 23
11 Veres-Rivne 19 5 16:23 22
12 Kudrivka 21 5 24:35 21
13 Epitsentr 21 6 25:35 20
14 Rukh Lviv 21 6 16:32 19
15 Oleksandriya 21 2 14:40 11
16 SC Poltava 21 2 16:53 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Premier League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.