Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 42:19 | 57 |
2
|
28 | 17 | 42:22 | 57 |
3
|
28 | 14 | 47:30 | 50 |
4
|
28 | 13 | 36:23 | 50 |
5
|
28 | 13 | 47:43 | 44 |
6
|
27 | 11 | 33:28 | 41 |
7
|
27 | 10 | 37:30 | 39 |
8
|
28 | 10 | 32:35 | 38 |
9
|
28 | 10 | 38:37 | 37 |
10
|
28 | 9 | 37:38 | 36 |
11
|
28 | 9 | 32:35 | 36 |
12
|
28 | 8 | 30:35 | 32 |
13
|
28 | 7 | 43:46 | 32 |
14
|
27 | 7 | 33:40 | 27 |
15
|
28 | 7 | 33:52 | 27 |
16
|
27 | 8 | 26:47 | 27 |
17
|
28 | 7 | 29:39 | 26 |
18
|
28 | 6 | 26:44 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.