Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 30:5 | 23 |
2
|
9 | 5 | 17:14 | 15 |
3
|
8 | 4 | 20:7 | 15 |
4
|
9 | 4 | 12:12 | 14 |
5
|
9 | 3 | 12:13 | 13 |
6
|
8 | 2 | 5:6 | 10 |
7
|
9 | 2 | 14:13 | 9 |
8
|
9 | 2 | 13:24 | 8 |
9
|
9 | 1 | 4:12 | 6 |
10
|
9 | 1 | 9:30 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.