Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 54:16 | 54 |
2
|
21 | 14 | 39:18 | 46 |
3
|
21 | 15 | 51:23 | 46 |
4
|
21 | 10 | 42:30 | 34 |
5
|
21 | 9 | 40:35 | 33 |
6
|
21 | 9 | 35:31 | 32 |
7
|
21 | 8 | 39:36 | 32 |
8
|
21 | 7 | 25:39 | 25 |
9
|
21 | 7 | 25:32 | 25 |
10
|
21 | 7 | 28:30 | 25 |
11
|
21 | 5 | 29:37 | 21 |
12
|
21 | 4 | 26:41 | 18 |
13
|
21 | 2 | 18:58 | 9 |
14
|
21 | 1 | 14:39 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.