Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 19 13 41:13 43
2 Dvur Kralove 17 9 45:22 32
3 Novy Bydzov 18 8 53:31 31
4 Tyniste n. Orl. 18 8 34:23 30
5 Libcany 19 7 37:28 30
6 Trebes 18 7 32:25 27
7 Jaromer 18 6 26:19 26
8 Chlumec nad Cidlinou B 18 8 29:28 26
9 SK Roudnice 17 7 18:22 24
10 Dobruska 17 5 15:24 22
11 Jicin 18 5 24:27 21
12 Vrchlabi 18 6 25:36 21
13 Solnice 17 5 21:29 20
14 Rychnov n. Kneznou 17 5 24:42 16
15 Zeleznice 17 2 19:41 10
16 Cerveny Kostelec 18 1 18:51 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.