Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 21 14 44:14 47
2 Dvur Kralove 20 11 51:25 39
3 Novy Bydzov 21 10 61:33 37
4 Libcany 21 8 41:31 34
5 Tyniste n. Orl. 21 9 40:30 34
6 Trebes 21 8 37:28 31
7 SK Roudnice 20 9 25:26 31
8 Jaromer 21 6 28:21 29
9 Chlumec nad Cidlinou B 21 9 32:32 29
10 Jicin 21 7 31:29 28
11 Vrchlabi 21 7 34:40 25
12 Dobruska 20 6 20:29 25
13 Solnice 21 6 24:37 23
14 Rychnov n. Kneznou 20 5 26:48 18
15 Zeleznice 21 2 22:50 12
16 Cerveny Kostelec 21 1 19:62 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.