Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 43:30 | 40 |
2
|
19 | 10 | 32:18 | 35 |
3
|
20 | 10 | 28:20 | 33 |
4
|
20 | 9 | 34:29 | 31 |
5
|
20 | 8 | 30:26 | 29 |
6
|
19 | 7 | 27:27 | 26 |
7
|
20 | 6 | 25:31 | 25 |
8
|
20 | 6 | 19:25 | 23 |
9
|
19 | 5 | 20:27 | 22 |
10
|
19 | 6 | 22:30 | 21 |
11
|
20 | 5 | 29:40 | 21 |
12
|
20 | 5 | 22:28 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.