Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 52:25 | 63 |
2
|
30 | 19 | 56:32 | 61 |
3
|
29 | 15 | 51:25 | 57 |
4
|
30 | 14 | 49:23 | 53 |
5
|
30 | 12 | 48:35 | 47 |
6
|
30 | 12 | 38:38 | 43 |
7
|
29 | 7 | 36:46 | 33 |
8
|
29 | 8 | 29:46 | 31 |
9
|
30 | 8 | 30:42 | 30 |
10
|
29 | 5 | 23:45 | 24 |
11
|
30 | 5 | 33:60 | 24 |
12
|
30 | 1 | 31:59 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.