Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 49:6 | 46 |
2
|
18 | 13 | 62:16 | 41 |
3
|
18 | 13 | 53:17 | 41 |
4
|
18 | 13 | 65:21 | 40 |
5
|
18 | 10 | 47:15 | 34 |
6
|
18 | 5 | 13:47 | 17 |
7
|
18 | 4 | 17:52 | 15 |
8
|
18 | 3 | 15:45 | 11 |
9
|
18 | 3 | 17:48 | 11 |
10
|
18 | 0 | 8:79 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Nhóm Championship)
- SWPL 1 Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 53:6 | 49 |
2
|
19 | 13 | 54:18 | 42 |
3
|
18 | 13 | 62:16 | 41 |
4
|
18 | 13 | 65:21 | 40 |
5
|
19 | 10 | 48:16 | 35 |
6
|
19 | 5 | 13:51 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
19 | 5 | 23:52 | 18 |
8
|
19 | 4 | 19:48 | 14 |
9
|
19 | 3 | 20:52 | 11 |
10
|
19 | 0 | 8:85 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.