Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 45:26 | 51 |
2
|
25 | 15 | 58:22 | 49 |
3
|
25 | 10 | 31:24 | 40 |
4
|
25 | 11 | 35:26 | 37 |
5
|
25 | 10 | 36:30 | 36 |
6
|
25 | 7 | 30:22 | 33 |
7
|
25 | 10 | 24:35 | 33 |
8
|
24 | 6 | 16:34 | 24 |
9
|
25 | 6 | 16:42 | 24 |
10
|
24 | 3 | 18:48 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.