Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 38:24 | 45 |
2
|
25 | 12 | 29:16 | 45 |
3
|
25 | 11 | 49:29 | 41 |
4
|
24 | 11 | 35:27 | 41 |
5
|
24 | 11 | 38:27 | 39 |
6
|
25 | 8 | 19:17 | 36 |
7
|
24 | 8 | 26:20 | 35 |
8
|
24 | 9 | 33:25 | 34 |
9
|
25 | 9 | 46:53 | 34 |
10
|
24 | 7 | 28:32 | 32 |
11
|
24 | 7 | 21:23 | 31 |
12
|
25 | 8 | 23:29 | 31 |
13
|
25 | 6 | 32:38 | 29 |
14
|
24 | 4 | 29:36 | 23 |
15
|
24 | 4 | 18:25 | 23 |
16
|
24 | 6 | 22:37 | 23 |
17
|
24 | 4 | 15:28 | 20 |
18
|
24 | 3 | 24:39 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.