Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 26:7 | 33 |
2
|
14 | 10 | 40:17 | 31 |
3
|
14 | 6 | 14:9 | 24 |
4
|
14 | 7 | 19:16 | 23 |
5
|
14 | 6 | 21:21 | 22 |
6
|
13 | 6 | 19:17 | 19 |
7
|
13 | 5 | 17:12 | 18 |
8
|
13 | 5 | 10:16 | 18 |
9
|
14 | 4 | 13:15 | 15 |
10
|
13 | 3 | 8:15 | 13 |
11
|
14 | 3 | 12:20 | 13 |
12
|
14 | 3 | 10:20 | 13 |
13
|
14 | 3 | 12:27 | 13 |
14
|
14 | 3 | 20:29 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.