Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petro Atletico 19 16 41:12 49
2 Wiliete 20 13 36:20 43
3 Primeiro de Agosto 19 11 36:13 41
4 Bravos do Maquis 20 10 27:20 33
5 Interclube 20 7 26:21 28
6 Desportivo Huila 20 7 23:21 27
7 Kabuscorp 19 6 14:14 26
8 Sagrada 20 6 26:27 26
9 CD Lunda Sul 19 6 17:17 25
10 C.R.D. Libolo 19 7 17:27 23
11 Luanda City 20 6 16:31 23
12 Academica 20 4 13:20 20
13 Sao Salvador 20 5 18:25 19
14 Primeiro de Maio 19 5 15:25 18
15 Redonda 20 5 11:28 18
16 Guelson 20 4 19:34 13
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.