Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 35:19 | 49 |
2
|
26 | 13 | 38:30 | 45 |
3
|
26 | 13 | 26:19 | 45 |
4
|
26 | 12 | 34:17 | 44 |
5
|
26 | 13 | 37:26 | 44 |
6
|
26 | 11 | 33:27 | 42 |
7
|
26 | 12 | 27:24 | 42 |
8
|
25 | 10 | 39:31 | 40 |
9
|
25 | 8 | 30:34 | 35 |
10
|
26 | 10 | 22:24 | 34 |
11
|
25 | 9 | 30:31 | 33 |
12
|
26 | 9 | 29:32 | 33 |
13
|
26 | 8 | 23:30 | 32 |
14
|
26 | 6 | 28:32 | 28 |
15
|
25 | 5 | 24:26 | 26 |
16
|
26 | 7 | 26:37 | 26 |
17
|
26 | 4 | 20:37 | 19 |
18
|
26 | 3 | 21:46 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.