Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 23:11 | 35 |
2
|
18 | 10 | 19:13 | 33 |
3
|
18 | 9 | 26:18 | 31 |
4
|
18 | 8 | 21:14 | 29 |
5
|
18 | 8 | 21:18 | 28 |
6
|
18 | 8 | 18:15 | 28 |
7
|
18 | 7 | 26:25 | 28 |
8
|
18 | 8 | 21:19 | 27 |
9
|
18 | 8 | 15:13 | 27 |
10
|
18 | 7 | 24:20 | 26 |
11
|
18 | 6 | 24:21 | 25 |
12
|
18 | 6 | 14:16 | 25 |
13
|
18 | 6 | 19:21 | 24 |
14
|
18 | 5 | 20:23 | 23 |
15
|
18 | 4 | 17:16 | 21 |
16
|
18 | 3 | 12:25 | 13 |
17
|
18 | 3 | 16:27 | 12 |
18
|
18 | 1 | 10:31 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.