Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 37:15 | 52 |
2
|
25 | 15 | 36:20 | 50 |
3
|
25 | 11 | 30:22 | 43 |
4
|
24 | 12 | 39:26 | 42 |
5
|
24 | 12 | 41:35 | 40 |
6
|
25 | 10 | 35:27 | 38 |
7
|
25 | 10 | 31:24 | 38 |
8
|
25 | 9 | 36:34 | 35 |
9
|
24 | 9 | 32:30 | 33 |
10
|
25 | 8 | 30:32 | 33 |
11
|
25 | 8 | 29:32 | 32 |
12
|
24 | 7 | 38:37 | 31 |
13
|
25 | 7 | 27:30 | 28 |
14
|
25 | 8 | 26:43 | 26 |
15
|
25 | 6 | 28:47 | 24 |
16
|
25 | 6 | 25:33 | 23 |
17
|
25 | 5 | 27:39 | 21 |
18
|
25 | 4 | 21:42 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.