Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 37:14 | 52 |
2
|
24 | 15 | 35:19 | 49 |
3
|
24 | 10 | 27:22 | 40 |
4
|
23 | 11 | 38:26 | 39 |
5
|
24 | 10 | 35:27 | 37 |
6
|
24 | 10 | 30:23 | 37 |
7
|
23 | 11 | 37:34 | 37 |
8
|
24 | 9 | 34:31 | 35 |
9
|
23 | 9 | 32:27 | 33 |
10
|
24 | 7 | 28:32 | 30 |
11
|
24 | 7 | 26:31 | 29 |
12
|
23 | 6 | 35:35 | 28 |
13
|
24 | 7 | 27:30 | 27 |
14
|
24 | 8 | 25:39 | 26 |
15
|
24 | 6 | 26:44 | 24 |
16
|
24 | 5 | 27:37 | 21 |
17
|
24 | 5 | 22:31 | 20 |
18
|
24 | 4 | 20:39 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.