Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 23 16 46:29 51
2 Pamplona 23 13 44:22 45
3 Subiza 23 12 33:19 42
4 Izarra 22 10 46:22 38
5 AD San Juan 22 9 30:16 37
6 Cortes 23 11 26:31 36
7 Huarte 23 11 38:31 35
8 Txantrea 23 9 38:47 33
9 Ezcabarte 23 7 28:30 30
10 Beti Kozkor 22 7 29:30 27
11 Aoiz 23 7 31:32 26
12 Valle Egues 23 6 33:42 25
13 Bidezarra 23 6 24:28 24
14 Oberena 23 6 22:39 24
15 Cirbonero 22 5 22:28 23
16 CD Ardoi 23 5 26:37 22
17 CA Artajones 23 4 26:45 21
18 Beti Onak 23 4 24:38 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng