Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 31:10 | 34 |
2
|
17 | 10 | 21:13 | 34 |
3
|
17 | 9 | 28:15 | 33 |
4
|
17 | 8 | 21:14 | 29 |
5
|
17 | 8 | 23:17 | 29 |
6
|
17 | 8 | 26:18 | 28 |
7
|
17 | 8 | 25:20 | 27 |
8
|
17 | 7 | 25:21 | 27 |
9
|
17 | 7 | 13:14 | 26 |
10
|
17 | 6 | 20:20 | 22 |
11
|
17 | 5 | 15:19 | 21 |
12
|
17 | 5 | 14:13 | 20 |
13
|
17 | 2 | 19:21 | 16 |
14
|
17 | 3 | 15:22 | 15 |
15
|
17 | 3 | 21:30 | 15 |
16
|
17 | 2 | 18:32 | 14 |
17
|
17 | 2 | 13:33 | 11 |
18
|
17 | 2 | 11:27 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.