Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 14 | 38:19 | 49 |
2
|
24 | 14 | 39:14 | 49 |
3
|
23 | 12 | 28:21 | 43 |
4
|
24 | 12 | 32:23 | 41 |
5
|
24 | 11 | 31:22 | 40 |
6
|
24 | 10 | 25:23 | 38 |
7
|
24 | 10 | 31:26 | 36 |
8
|
24 | 9 | 33:37 | 34 |
9
|
24 | 9 | 27:25 | 34 |
10
|
23 | 7 | 19:14 | 30 |
11
|
24 | 8 | 25:29 | 30 |
12
|
24 | 7 | 41:43 | 28 |
13
|
24 | 4 | 38:33 | 26 |
14
|
24 | 7 | 27:32 | 25 |
15
|
24 | 5 | 20:30 | 23 |
16
|
24 | 5 | 19:32 | 21 |
17
|
24 | 4 | 27:42 | 21 |
18
|
24 | 2 | 16:51 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.