Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 29 17 59:27 59
2 Silifke 29 12 40:25 47
3 Erciyes 38 29 12 39:29 46
4 Agri 1970 28 11 54:30 42
5 Nigde Bld. 28 11 42:32 41
6 Malatya 28 11 42:35 41
7 Mazidagi 28 10 28:24 41
8 Karakopru 28 11 34:38 41
9 Osmaniyespor 29 11 40:40 39
10 Kirikkale FK 29 10 36:49 37
11 Kirsehir SK 29 7 37:36 34
12 Kahramanmarasspor 29 7 33:46 31
13 Diyarbekirspor 28 7 27:40 30
14 Kilis Bld. 28 8 25:47 30
15 Suvermez 28 5 26:42 28
16 Turk Metal 1963 29 4 30:52 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.