Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 20 14 46:17 46
2 Nigde Bld. 21 9 31:21 34
3 Silifke 21 8 25:15 34
4 Karakopru 21 9 26:24 33
5 Mazidagi 21 8 22:19 31
6 Osmaniyespor 21 9 27:26 31
7 Erciyes 38 21 7 26:21 29
8 Agri 1970 20 6 29:17 26
9 Malatya 21 6 25:25 25
10 Kirsehir SK 21 5 26:27 25
11 Diyarbekirspor 21 6 22:33 25
12 Kirikkale FK 21 6 27:36 24
13 Kilis Bld. 21 6 18:39 22
14 Suvermez 21 4 17:30 21
15 Kahramanmarasspor 21 4 22:33 20
16 Turk Metal 1963 21 3 21:27 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.