Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 29:19 | 32 |
2
|
16 | 7 | 25:12 | 29 |
3
|
16 | 7 | 20:13 | 27 |
4
|
13 | 6 | 23:8 | 24 |
5
|
14 | 7 | 21:18 | 22 |
6
|
14 | 5 | 15:20 | 19 |
7
|
15 | 5 | 12:18 | 19 |
8
|
13 | 4 | 9:6 | 17 |
9
|
13 | 5 | 27:22 | 16 |
10
|
15 | 4 | 14:15 | 16 |
11
|
14 | 3 | 14:16 | 16 |
12
|
14 | 3 | 18:24 | 14 |
13
|
13 | 3 | 13:20 | 12 |
14
|
14 | 2 | 10:39 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.