Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 20 | 64:27 | 68 |
2
|
32 | 18 | 62:32 | 65 |
3
|
32 | 19 | 50:26 | 65 |
4
|
32 | 17 | 52:27 | 61 |
5
|
31 | 14 | 49:38 | 52 |
6
|
31 | 14 | 42:25 | 50 |
7
|
32 | 10 | 38:38 | 45 |
8
|
32 | 12 | 41:47 | 43 |
9
|
32 | 9 | 41:42 | 39 |
10
|
32 | 10 | 37:51 | 39 |
11
|
32 | 8 | 34:35 | 38 |
12
|
32 | 8 | 43:47 | 36 |
13
|
32 | 8 | 32:43 | 34 |
14
|
32 | 9 | 36:48 | 34 |
15
|
32 | 8 | 31:43 | 34 |
16
|
32 | 8 | 31:45 | 34 |
17
|
32 | 7 | 30:50 | 31 |
18
|
32 | 7 | 31:46 | 30 |
19
|
32 | 7 | 30:49 | 30 |
20
|
32 | 6 | 43:58 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.