Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 44:19 | 47 |
2
|
22 | 13 | 40:19 | 46 |
3
|
22 | 11 | 33:14 | 41 |
4
|
21 | 12 | 32:17 | 41 |
5
|
22 | 9 | 28:17 | 34 |
6
|
22 | 10 | 29:27 | 34 |
7
|
21 | 8 | 23:22 | 33 |
8
|
22 | 8 | 28:26 | 32 |
9
|
22 | 7 | 31:32 | 29 |
10
|
22 | 6 | 24:23 | 28 |
11
|
22 | 7 | 26:28 | 28 |
12
|
22 | 7 | 27:35 | 28 |
13
|
21 | 6 | 20:25 | 25 |
14
|
22 | 4 | 19:29 | 21 |
15
|
21 | 5 | 24:31 | 20 |
16
|
21 | 5 | 19:28 | 20 |
17
|
22 | 5 | 22:36 | 20 |
18
|
22 | 4 | 18:34 | 20 |
19
|
21 | 4 | 20:28 | 19 |
20
|
22 | 2 | 27:44 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.