Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 64:12 | 65 |
2
|
24 | 18 | 62:17 | 57 |
3
|
24 | 16 | 46:18 | 53 |
4
|
24 | 16 | 48:21 | 52 |
5
|
24 | 13 | 47:20 | 45 |
6
|
24 | 14 | 30:27 | 44 |
7
|
24 | 13 | 31:23 | 42 |
8
|
24 | 10 | 43:25 | 35 |
9
|
24 | 7 | 21:31 | 27 |
10
|
24 | 7 | 30:30 | 25 |
11
|
24 | 5 | 22:38 | 21 |
12
|
24 | 7 | 23:34 | 20 |
13
|
24 | 4 | 27:49 | 18 |
14
|
24 | 4 | 18:51 | 15 |
15
|
24 | 2 | 18:51 | 12 |
16
|
24 | 0 | 6:89 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)