Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 37:12 | 54 |
2
|
22 | 12 | 41:20 | 44 |
3
|
22 | 8 | 24:20 | 33 |
4
|
22 | 7 | 22:17 | 32 |
5
|
22 | 7 | 24:18 | 30 |
6
|
22 | 6 | 25:24 | 29 |
7
|
22 | 6 | 18:16 | 28 |
8
|
22 | 8 | 25:29 | 28 |
9
|
22 | 7 | 22:20 | 28 |
10
|
22 | 5 | 19:21 | 25 |
11
|
22 | 6 | 25:29 | 25 |
12
|
22 | 7 | 26:39 | 25 |
13
|
22 | 5 | 21:24 | 23 |
14
|
22 | 0 | 9:49 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.