Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 24:7 | 32 |
2
|
14 | 10 | 20:5 | 32 |
3
|
15 | 8 | 15:6 | 30 |
4
|
16 | 9 | 19:14 | 30 |
5
|
16 | 7 | 16:10 | 26 |
6
|
17 | 7 | 15:13 | 25 |
7
|
16 | 7 | 22:16 | 24 |
8
|
16 | 6 | 13:11 | 24 |
9
|
16 | 4 | 14:16 | 19 |
10
|
16 | 5 | 21:22 | 17 |
11
|
16 | 4 | 9:14 | 17 |
12
|
15 | 4 | 11:18 | 15 |
13
|
17 | 3 | 12:21 | 15 |
14
|
17 | 3 | 10:21 | 15 |
15
|
17 | 4 | 14:30 | 14 |
16
|
15 | 2 | 10:21 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.